Chuyến đi Nhật đầu tiên: tàu điện, đồ ăn và con người lịch sự.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Japan
, .
Hai năm trước, lần đầu tiên tôi đến Nhật Bản.
.
Tôi lo lắng vì không biết nói tiếng Nhật.
, .
Tuy nhiên, tàu rất dễ đi và luôn đúng giờ.
.
Hầu hết biển báo trong các nhà ga cũng được viết bằng tiếng Anh.
, .
Đồ ăn thật tuyệt vời, đặc biệt là cá tươi và món mì.
.
Mọi người rất lịch sự và cố gắng hết sức để giúp tôi.
, .
Một hôm, một người phụ nữ đã đi cùng tôi mười phút để tìm khách sạn của tôi.
.
Tôi sẽ không bao giờ quên cô ấy tốt bụng đến nhường nào.
.
Tôi rất muốn quay lại đó vào một ngày nào đó.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content